menu_book
見出し語検索結果 "cô gái" (1件)
日本語
名女性の人
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
swap_horiz
類語検索結果 "cô gái" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cô gái" (2件)
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
gia đình tạo mọi điều kiện để nhân viên y tế thực hiện trọn vẹn di nguyện của cô gái trẻ.
家族は医療スタッフが若い女性の遺志を完全に実現できるよう、あらゆる条件を整えた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)